Bảo Hà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Một xã thuộc huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai: "Bảo Hà" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp xã tại vùng núi phía Bắc Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Đền Bảo Hà là một di tích lịch sử văn hóa nổi tiếng ở xã Bảo Hà.
- Chúng tôi dự định tham quan khu du lịch tâm linh tại Bảo Hà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Về Bảo Hà": chỉ hành động trở về hoặc đến địa phương Bảo Hà.
- Mỗi dịp lễ Tết, nhiều người lại về Bảo Hà để dự lễ hội đền.
- "Con người Bảo Hà": dùng để chỉ cộng đồng dân cư sinh sống tại địa danh này.
- Con người Bảo Hà rất mến khách và hiếu khách.
Biến thể và từ gần giống
- Đền Bảo Hà (Danh từ riêng): Một ngôi đền thờ thần vệ quốc Hoàng Bảy, nằm trên địa bàn xã Bảo Hà, là điểm du lịch tâm linh quan trọng.
- Bảo Yên (Danh từ riêng): Tên huyện mà xã Bảo Hà trực thuộc.
Từ đồng nghĩa
- Xã Bảo Hà: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh cấp hành chính.
- Địa phương Bảo Hà: Cách gọi chung về vùng đất này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng địa danh "Bảo Hà". Tuy nhiên, trong phạm vi địa phương, có thể dùng cụm từ "Linh thiêng đất Bảo Hà" để nói về không khí tín ngưỡng, tâm linh đặc trưng nơi đây.
- Ai đã một lần đến dự hội, đều cảm nhận được sự linh thiêng của đất Bảo Hà.
- (xã) h. Bảo Yên, t. Lào Cai